Kết quả thi đua tuần 5 (từ ngày 12/9 đến ngày 17/9/2011)

976

 LOGObai

KẾT QUẢ THI ĐUA TUẦN 5 (TỪ NGÀY 12/9 ĐẾN NGÀY 17/9/2011)

 Ban Thi đua tuyên dương 4 tập thể lớp đạt được thành tích cao nhất trong tuần :

  lớp Vị thứ trong khối Vị thứ toàn trường
  12 Sử Địa 1 1
  12 Văn 2 2
  11 Sử Địa 1 3
10 Văn 1 3

lớp

Vắng phép

Vắng không phép

Điểm học tập

Điểm nề nếp

Tổng điểm

Vị thứ trong khối

Vị thứ toàn trường

Điểm tuần trước

Ghi chú

Tổng điểm

Vị thứ toàn trường

12 Toán 1

3

 

299.58333

195

494.58333

9

17

491.143

22

 

12 Toán 2

 

 

298.33333

190

488.33333

10

26

490

23

 

12 Tin

2

 

292.28571

196

488.28571

11

27

494.118

20

 

12 Lý

3

 

302.43243

195.5

497.93243

6

13

496.357

15

 

12 Hoá 1

2

 

301.28571

200

501.28571

5

8

498.059

13

 

12 Hóa 2

 

 

297

198

495

8

16

496.286

16

 

12 Sinh

 

 

305.29412

191

496.29412

7

15

502.647

10

 

12 Anh 1

 

 

305

198

503

4

6

505.143

6

 

12 Anh 2

 

 

305.14286

198

503.14286

3

5

505.143

6

 

12 Văn

 

 

307.2973

200

507.2973

2

2

510

1

N trường

12 Sử địa

 

 

307.94118

200

507.94118

1

1

508.182

3

Nhất trường

11 Toán 1

 

 

299.58333

193

492.58333

7

21

497

14

 

11 Toán 2

 

 

300

200

500

4

10

506.364

5

 

11 Tin

1

 

302.5

190

492.5

8

22

502.903

9

 

11 Lý

2

 

302.5

197

499.5

5

11

508.906

2

 

11 Hoá 1

1

 

296.57143

194

490.57143

10

25

498.882

12

 

11 Hoá 2

1

 

302.5

198

500.5

3

9

487.813

26

 

11 Sinh

5

 

296.25

196

492.25

9

23

489.5

25

 

11 Anh 1

3

 

295.13514

181

476.13514

11

31

489.656

24

 

11 Anh 2

1

 

297.56757

199

496.56757

6

14

495.727

18

 

11 Văn

 

 

304.86486

197

501.86486

2

7

499

11

 

11 Sử Địa

 

 

304.73684

200

504.73684

1

4

506.618

4

Ba đồng hạng

10 Toán 1

1

 

300

192

492

6

24

485.176

30

 

10 Toán 2

 

 

295.38462

198

493.38462

3

18

493.714

21

 

10 Tin

1

 

294.07895

199

493.07895

4

19

494.938

19

 

10 Lý

1

 

302.30769

178

480.30769

8

29

496.143

17

 

10 Hoá 1

 

1

285.78947

182

467.78947

10

32

487.353

27

 

10 Hoá 2

 

 

293.68421

188

481.68421

7

28

487.235

28

 

10 Sinh

1

 

300

193

493

5

20

474.294

32

 

10 Anh 1

1

 

302.30769

196

498.30769

2

12

485.471

29

 

10 Anh 2

 

 

295.94595

184

479.94595

9

30

481.875

31

 

10 Văn

 

 

307.10526

200

507.10526

1

3

504.412

8

Ba trường

                                                                                                            BAN THI ĐUA