Kết quả thi đua tuần 17 (từ ngày 12/12 đến ngày 17/12/2011)

269

LOGObai

KẾT QUẢ THI ĐUA TUẦN 17 (TỪ NGÀY 12/12 ĐẾN NGÀY 17/12/2011)

Ban Thi đua tuyên dương 3 tập thể lớp đạt được thành tích cao nhất trong tuần :

  lớp Vị thứ trong khối Vị thứ toàn trường
  11 Anh 2 1 1
  10 Anh 1 1 2
  10 Toán 1 2 3

lớp

Vắng phép

Vắng không phép

Điểm học tập

Điểm nề nếp

Tổng điểm

Vị thứ trong khối

Vị thứ toàn trường

Điểm tuần trước

Ghi chú

Tổng điểm

Vị thứ toàn trường

12 Toán 1

1

 

306.122

196

502.1224

7

14

494

15

 

12 Toán 2

1

 

308.523

200

508.5227

2

6

490.3571

21

 

12 Tin

1

 

302.553

195

497.5532

9

20

500.9149

4

 

12 Lý

1

 

303.261

199

502.2609

6

13

496

13

 

12 Hoá 1

2

 

306

193.5

499.5

8

16

501.875

1

 

12 Hóa 2

2

 

296.25

193.5

489.75

11

26

489.375

23

 

12 Sinh

4

 

298.8

197

495.8

10

22

487.5

26

 

12 Anh 1

1

 

315.306

197

512.3061

1

5

496.5

11

 

12 Anh 2

0

 

308.298

198

506.2979

3

7

498.1633

9

 

12 Văn

1

 

304.8

200

504.8

4

9

501.3

2

 

12 Sử địa

0

 

303.83

200

503.8298

5

10

500.6735

5

 

11 Toán 1

1

 

300

185

485

10

29

490.0732

22

 

11 Toán 2

0

 

301.875

195

496.875

7

21

481.2857

30

 

11 Tin

2

 

306.75

193

499.75

6

15

491

20

 

11 Lý

0

 

299.286

189

488.2857

9

27

487.907

25

 

11 Hoá 1

0

 

287.857

188

475.8571

11

31

499.5

7

 

11 Hoá 2

4

 

302.857

199.5

502.3571

5

12

493

17

 

11 Sinh

0

 

296.071

199

495.0714

8

23

493.6707

16

 

11 Anh 1

0

 

320.233

193

513.2326

2

4

501.186

3

 

11 Anh 2

0

 

338.182

196

534.1818

1

1

485.6364

29

Nhất trường

11 Văn

0

 

304.186

199

503.186

4

11

496.1429

12

 

11 Sử Địa

0

 

312.128

194

506.1277

3

8

491.9545

18

 

10 Toán 1

0

 

316.333

200

516.3333

2

3

486

28

Ba trường

10 Toán 2

0

 

293

197

490

7

25

491.4468

19

 

10 Tin

0

 

294.286

196

490.2857

6

24

468.5833

32

 

10 Lý

1

 

288

193

481

9

30

498.9565

8

 

10 Hoá 1

0

 

302.727

195

497.7273

5

19

488.5682

24

 

10 Hoá 2

0

 

293.804

194

487.8043

8

28

487.2143

27

 

10 Sinh

5

 

299.318

199

498.3182

3

17

497

10

 

10 Anh 1

1

 

330

199

529

1

2

479.875

31

Nhì trường

10 Anh 2

1

 

272

199

471

10

32

494.2766

14

 

10 Văn

0

 

299

199

498

4

18

500.0455

6