Kết quả thi đua tuần 27 (từ ngày 5/3 đến ngày 10/3/2012)

274

LOGObai
Ban Thi đua tuyên dương 3 tập thể lớp đạt được thành tích cao nhất trong tuần :

  lớp Vị thứ trong khối Vị thứ toàn trường
  11 Toán 1 1 1
  12 Văn 1 2
  10 Văn 1 3

lớp

Vắng phép

Vắng không phép

Điểm học tập

Điểm nề nếp

Tổng điểm

Vị thứ trong khối

Vị thứ toàn trường

Điểm tuần trước

Ghi chú

Tổng điểm

Vị thứ toàn trường

12 Toán 1

3

 

278.75

191

465.5833

11

32

481.8333

27

 

12 Toán 2

6

1

298.42105

186

472.5789

9

30

473.4615

31

 

12 Tin

1

 

297.42857

200

493.1429

4

12

483.9459

25

 

12 Lý

2

 

299.59459

190

485.5405

8

25

520.6667

1

 

12 Hoá 1

4

 

299.60526

193.5

493.1053

5

13

494.9737

19

 

12 Hóa 2

15

 

292.10526

194.5

486.6053

7

22

501.0526

8

 

12 Sinh

4

 

302.57143

193.5

496.0714

3

10

501.9054

7

 

12 Anh 1

4

 

295.26316

187.5

470.9211

10

31

495.5676

16

 

12 Anh 2

5

 

302.30769

194.5

492.9615

6

14

500.9324

9

 

12 Văn

1

 

302.30769

200

502.3077

1

2

502.3684

4

Nhì trường

12 Sử địa

2

 

302.36842

197

499.3684

2

7

493.2105

21

 

11 Toán 1

2

 

300

200

503.4091

1

1

495.8182

15

Nhất trường

11 Toán 2

10

 

299.31818

181

480.3182

11

29

497.8182

12

 

11 Tin

9

1

293.18182

188

481.1818

10

28

479.6818

28

 

11 Lý

3

 

300

198.5

498.5

3

8

488.2273

23

 

11 Hoá 1

6

 

302.14286

187.5

486.0714

8

23

508

2

 

11 Hoá 2

0

1

302.09302

188

490.093

4

17

502.186

6

 

11 Sinh

1

 

300

197

489.5

5

18

502.25

5

 

11 Anh 1

4

 

297.72727

184.5

482.2273

9

27

496.2273

14

 

11 Anh 2

0

 

299.34783

191

487.087

7

21

494.931

20

 

11 Văn

5

1

297.3913

192

489.3913

6

19

497.3913

13

 

11 Sử Địa

1

 

300

200

500

2

5

503.6

3

 

10 Toán 1

3

1

302

192

497.3333

4

9

500.5

11

 

10 Toán 2

2

1

290.86957

192

482.8696

10

26

474.4419

30

 

10 Tin

2

 

297.33333

197

491

7

16

483.4773

26

 

10 Lý

0

 

304

185

487.6667

8

20

479

29

 

10 Hoá 1

3

 

294.66667

197

491.6667

6

15

483.9545

24

 

10 Hoá 2

0

 

302

197

495.6667

5

11

500.75

10

 

10 Sinh

0

 

302.04545

200

502.0455

2

4

491.1429

22

 

10 Anh 1

4

 

299.67391

200

499.6739

3

6

495.1034

18

 

10 Anh 2

5

 

301.95652

193.5

485.6739

9

24

470.0385

32

 

10 Văn

2

 

302.14286

200

502.1429

1

3

495.1429

17

Ba trường