Kết quả thi đua tuần 30 (từ ngày 2/4 đến ngày 7/4/2012)

328

LOGObai
Ban Thi đua tuyên dương 3 tập thể lớp đạt được thành tích cao nhất trong tuần :

  lớp Vị thứ trong khối Vị thứ toàn trường
  10 Tin 1 1
  11 Toán 2 1 2
  12 Toán 2 1 3

lớp

Vắng phép

Vắng không phép

Điểm học tập

Điểm nề nếp

Tổng điểm

Vị thứ trong khối

Vị thứ toàn trường

Điểm tuần trước

Ghi chú

Tổng điểm

Vị thứ toàn trường

12 Toán 1

5

1

292.10526

191

483.1053

10

28

493.9211

21

 

12 Toán 2

2

 

304.86486

198

502.8649

1

3

496.0789

16

Ba trường

12 Tin

1

1

296.75676

195

491.7568

7

20

483.3889

31

 

12 Lý

3

 

302.5

199.5

502

2

5

493.1071

23

 

12 Hoá 1

2

 

303.24324

198

501.2432

5

8

490.4138

27

 

12 Hóa 2

2

2

302.36842

189

491.3684

8

21

504.6552

1

 

12 Sinh

4

 

302.43243

196.5

498.9324

6

12

487.1111

29

 

12 Anh 1

1

 

288.42857

198

486.4286

9

25

490.7368

25

 

12 Anh 2

1

 

17.425432

200

217.4254

11

32

496.2273

15

 

12 Văn

0

 

301.57895

200

501.5789

4

7

501.5517

4

 

12 Sử địa

2

 

302.43243

199.5

501.9324

3

6

501.6667

3

 

11 Toán 1

4

 

266.25

197.5

463.75

11

31

493.7188

22

 

11 Toán 2

2

 

303.91304

200

503.913

1

2

495.625

17

Nhì trường

11 Tin

6

 

302.04545

194.5

496.5455

7

17

498.4286

11

 

11 Lý

2

 

292.14286

200

492.1429

9

19

499.5238

10

 

11 Hoá 1

0

1

300

194

494

8

18

498

13

 

11 Hoá 2

0

 

300.66667

200

500.6667

2

9

501.4286

5

 

11 Sinh

0

 

298.69565

200

498.6957

4

13

504.4262

2

 

11 Anh 1

1

 

303.91304

194

497.913

5

15

499.5833

9

 

11 Anh 2

10

1

298.04348

190

488.0435

10

23

495.5952

18

 

11 Văn

0

1

301.95652

195

496.9565

6

16

500

8

 

11 Sử Địa

3

 

300

199.5

499.5

3

11

501.2162

6

 

10 Toán 1

3

1

304.66667

196

498.6667

4

14

494.4754

20

 

10 Toán 2

1

2

302

185

487

6

24

482.0645

32

 

10 Tin

0

 

306.13636

200

506.1364

1

1

487

30

Nhất trường

10 Lý

0

1

295.60976

190

485.6098

8

27

490.5

26

 

10 Hoá 1

2

 

302.04545

188

490.0455

5

22

495

19

 

10 Hoá 2

1

 

308.04878

194

502.0488

2

4

493.0656

24

 

10 Sinh

1

1

293.86364

184

477.8636

10

30

500.9032

7

 

10 Anh 1

5

1

295.2439

190.5

485.7439

7

26

498.4063

12

 

10 Anh 2

0

 

286.30435

194

480.3043

9

29

487.3438

28

 

10 Văn

0

 

300

200

500

3

10

496.9048

14