Thống kê điểm thi chất lượng đầu năm 2008-2009 Tổ Tiếng Anh

402

Normal 0 false false false MicrosoftInternetExplorer4 /* Style Definitions */ table.MsoNormalTable {mso-style-name:”Table Normal”; mso-tstyle-rowband-size:0; mso-tstyle-colband-size:0; mso-style-noshow:yes; mso-style-parent:””; mso-padding-alt:0cm 5.4pt 0cm 5.4pt; mso-para-margin:0cm; mso-para-margin-bottom:.0001pt; mso-pagination:widow-orphan; font-size:10.0pt; font-family:”Times New Roman”; mso-ansi-language:#0400; mso-fareast-language:#0400; mso-bidi-language:#0400;}

Kỳ thi KTCL Đầu năm Trường chuyên Thăng Long THỐNG KÊ ĐIỂM

Khoá ngày 9, 10 tháng 9 năm 2008 MÔN: Tiếng Anh

STT

Lớp

TS

Điểm ³ 5

Điểm 8 ® 10

Điểm dưới 5

Điểm từ 0-3

HS

Số HS

Tỷ lệ

Số HS

Tỷ lệ

Số HS

Tỷ lệ

Số HS

Tỷ lệ

1

12 T

23

21

91.3

4

17.4

2

8.7

0

0

2

12 Tin

23

22

95.7

4

17.4

1

4.3

0

0

3

12 L

32

30

93.8

4

12.5

2

6.3

0

0

4

12 H

36

34

94.4

5

13.9

2

5.6

0

0

5

12 Si

21

14

66.7

0

0

7

33.3

0

0

Khối 12 BAN KHTN

135

121

89.6

17

12.6

14

10.4

0

0

1

12 A 1

44

33

75

1

2.3

11

25

0

0

2

12 A 2

43

37

86

6

14

6

14

1

2.3

3

12 Anh

28

28

100

11

39.3

0

0

0

0

Khối 12 BAN Cơ bản

115

98

85.2

18

15.7

17

14.8

1

0.9

1

12 Văn-Địa

36

26

72.2

1

2.8

10

27.8

0

0

Khối 12 KHXH

36

26

72.2

1

2.8

10

27.8

0

0

I. TS KHỐI 12

286

245

85.7

36

12.6

41

14.3

1

0.3

1

11 T1

26

15

57.7

0

0

11

42.3

1

3.8

2

11 T2

27

8

29.6

1

3.7

19

70.4

8

29.6

3

11 Tin

29

6

20.7

0

0

23

79.3

4

13.8

4

11 Lý 1

28

12

42.9

0

0

16

57.1

0

0

5

11 Lý 2

29

3

10.3

0

0

26

89.7

10

34.5

6

11 Hoá 1

26

9

34.6

2

7.7

17

65.4

4

15.4

7

11 Hoá 2

28

7

25

0

0

21

75

9

32.1

8

11 Sinh

30

5

16.7

0

0

25

83.3

10

33.3

Khối 11 BAN KHTN

223

65

29.1

3

1.3

158

70.9

46

20.6

1

11 Anh 1

30

26

86.7

0

0

4

13.3

0

0

2

11 Anh 2

26

23

88.5

0

0

3

11.5

0

0

Khối 11 BAN Cơ bản

56

49

87.5

0

0

7

12.5

0

0

1

11 Văn

22

9

40.9

0

0

13

59.1

2

9.1

Khối 11 KHXH

22

9

40.9

0

0

13

59.1

2

9.1

II. TS KHỐI 11

301

123

40.9

3

1

178

59.1

48

15.9

1

10 T 1

25

15

60

1

4

10

40

1

4

2

10 T 2+ Tin

13

5

38.5

1

7.7

8

61.5

0

0

3

10 L 1

24

13

54.2

0

0

11

45.8

3

12.5

4

10 L 2

23

8

34.8

0

0

15

65.2

4

17.4

5

10 H

25

17

68

0

0

8

32

1

4

6

10 Sinh

26

8

30.8

0

0

18

69.2

8

30.8

K 10 BAN KHTN

136

66

48.5

2

1.5

70

51.5

17

12.5

1

10 Anh 1

27

27

100

4

14.8

0

0

0

0

2

10 Anh 2

30

26

86.7

0

0

4

13.3

0

0

K 10 Ban cơ bản

57

53

93

4

7

4

7

0

0

1

10 Văn

29

8

27.6

0

0

21

72.4

5

17.2

K 10 BAN KHXH

29

8

27.6

0

0

21

72.4

5

17.2

III. TS Khối 10

222

127

57.2

6

2.7

95

42.8

22

9.9

TOÀN TRƯỜNG

809

495

61.2

45

5.6

314

38.8

71

8.8

Ban KHTN

494

252

51

22

4.5

242

49

63

12.8

Ban Cơ bản

228

200

87.7

22

9.6

28

12.3

1

0.4

Ban KHXH

87

43

49.4

1

1.1

44

50.6

7

8