Kết quả thi đua tuần 11(từ ngày 24/10 đến ngày 29/10/2011)

309

LOGObai

KẾT QUẢ THI ĐUA TUẦN 11 (TỪ NGÀY 24/10 ĐẾN NGÀY 29/10/2011)

Ban Thi đua tuyên dương 3 tập thể lớp đạt được thành tích cao nhất trong tuần :

  lớp Vị thứ trong khối Vị thứ toàn trường
  11 Anh 1 1 1
  11 Sử Địa 2 2
  12 Anh 2 1 3

 

lớp

Vắng phép

Vắng không phép

Điểm học tập

Điểm nề nếp

Tổng điểm

Vị thứ trong khối

Vị thứ toàn trường

Điểm tuần trước

Ghi chú

Tổng điểm

Vị thứ toàn trường

12 Toán 1

1

 

296.25

199

495.25

6

16

498

13

 

12 Toán 2

2

 

296.029

199

495.0294

7

17

496.5909

18

 

12 Tin

3

 

295.714

200

495.7143

5

15

497.6364

15

 

12 Lý

10

 

297.656

192.5

490.1563

10

26

491

22

 

12 Hoá 1

3

 

292.5

200

492.5

9

22

493.5161

21

 

12 Hóa 2

3

 

296.25

198.5

494.75

8

19

496.6129

17

 

12 Sinh

6

 

289.853

195

484.8529

11

29

489.8636

24

 

12 Anh 1

5

 

297.794

198.5

496.2941

4

14

489.7273

25

 

12 Anh 2

1

 

302.571

200

502.5714

1

3

501.3235

6

Ba trường

12 Văn

1

 

302.5

200

502.5

2

4

502.7273

4

12 Sử địa

0

 

302.273

200

502.2727

3

5

501.3636

5

 

11 Toán 1

4

 

297.321

194.5

491.8214

7

23

496.9576

16

 

11 Toán 2

4

 

291.579

196

487.5789

10

28

489.1071

26

 

11 Tin

4

 

291.29

200

491.2903

8

24

488

28

 

11 Lý

0

 

303

192

495

5

18

504.5

1

 

11 Hoá 1

0

 

276.5

200

476.5

11

31

500

7

 

11 Hoá 2

1

 

291.29

200

491.2903

8

24

504.5

1

 

11 Sinh

2

 

301.475

197

498.4754

3

7

495.1613

20

 

11 Anh 1

0

 

304.714

199

503.7143

1

1

499.5455

9

Nhất trường

11 Anh 2

4

 

295.645

198.5

494.1452

6

21

487.9032

29

 

11 Văn

0

 

300

198

498

4

8

498.9655

11

 

11 Sử Địa

4

 

303.857

199.5

503.3571

2

2

499.0625

10

Nhì trường

10 Toán 1

2

 

297.727

200

497.7273

3

10

498

13

 

10 Toán 2

1

1

299

177

476

10

32

472.2813

32

 

10 Tin

0

 

299.773

197

496.7727

4

11

483.1667

30

 

10 Lý

1

1

287.903

192

479.9032

9

30

489

27

 

10 Hoá 1

0

 

296.5

198

494.5

7

20

490.5313

23

 

10 Hoá 2

0

 

300

198

498

2

8

495.5938

19

 

10 Sinh

2

 

299.5

197

496.5

5

12

498.0328

12

 

10 Anh 1

1

 

300.938

199

499.9375

1

6

500

7

 

10 Anh 2

 

 

299.032

191

490.0323

8

27

479.8621

31

 

10 Văn

 

 

297.414

199

496.4138

6

13

504.5

1