Kết quả thi đua tuần 35 (từ ngày 7/5 đến ngày 12/5/2012)

415

 

LOGObai
Ban Thi đua tuyên dương 3 tập thể lớp đạt được thành tích cao nhất trong tuần :

  lớp Vị thứ trong khối Vị thứ toàn trường
  11 Sử Địa 1 1
  10 Hóa 2 1 2
  11 Hóa 2 2 3
       

 

lớp

Vắng phép

Vắng không phép

Điểm học tập

Điểm nề nếp

Tổng điểm

Vị thứ trong khối

Vị thứ toàn trường

Điểm tuần trước

Ghi chú

Tổng điểm

Vị thứ toàn trường

12 Toán 1

9

 

288.46154

192

480.4615

10

31

486.6034

30

 

12 Toán 2

3

 

306.92308

199.5

506.4231

3

21

509.3103

3

 

12 Tin

10

 

303.91304

194.5

498.413

7

28

503.2143

10

 

12 Lý

8

 

306.92308

193.5

500.4231

5

26

483.6897

31

 

12 Hoá 1

3

 

307.5

198.5

506

4

22

505.2069

6

 

12 Hóa 2

2

 

307.5

199

506.5

1

19

495.1034

25

 

12 Sinh

8

1

286.15385

189

475.1538

11

32

510

2

 

12 Anh 1

4

1

306.92308

193

499.9231

6

27

505.2069

6

 

12 Anh 2

3

 

300

197.5

497.5

8

29

499

19

 

12 Văn

1

 

307.5

199

506.5

1

19

503.2069

11

 

12 Sử địa

4

 

295.38462

199

494.3846

9

30

509.3103

3

 

11 Toán 1

3

 

320

198.5

518.5

4

10

496.7143

23

 

11 Toán 2

3

 

325.38462

199.5

524.8846

2

3

496.9032

21

Ba trường

11 Tin

1

 

318.46154

199

517.4615

6

13

499.9032

18

 

11 Lý

2

 

313.63636

199

512.6364

9

18

498.7097

20

 

11 Hoá 1

2

 

318.46154

198.5

516.9615

7

15

488.2903

29

 

11 Hoá 2

0

 

320.76923

200

520.7692

3

6

504.7097

8

 

11 Sinh

5

 

313.63636

199.5

513.1364

8

17

511.6129

1

 

11 Anh 1

3

 

306.92308

199

505.9231

10

23

502.8065

14

 

11 Anh 2

1

 

306.92308

199

505.9231

10

23

500.2069

16

 

11 Văn

1

 

318.46154

200

518.4615

5

11

494.3333

26

 

11 Sử Địa

0

 

332.30769

200

532.3077

1

1

502.625

15

Nhất trường

10 Toán 1

1

 

318.46154

199

517.4615

8

13

504.2069

9

 

10 Toán 2

0

 

313.84615

187

500.8462

10

25

496.9032

21

 

10 Tin

2

 

318.46154

200

518.4615

7

11

491.0968

28

 

10 Lý

0

1

324

195

519

6

9

464.6129

32

 

10 Hoá 1

0

 

324.54545

200

524.5455

2

4

505.5

5

 

10 Hoá 2

0

 

325.38462

200

525.3846

1

2

503.1034

12

Nhì trường

10 Sinh

0

 

316.15385

200

516.1538

9

16

503

13

 

10 Anh 1

1

 

320

200

520

5

8

500

17

 

10 Anh 2

0

 

320.76923

200

520.7692

4

6

495.8621

24

 

10 Văn

0

 

325.38462

199

524.3846

3

5

493.129

27