Kết quả thi đua tuần 33 (từ ngày 24/4 đến ngày 28/4/2012)

333

 

LOGObai
Ban Thi đua tuyên dương 3 tập thể lớp đạt được thành tích cao nhất trong tuần :

  lớp Vị thứ trong khối Vị thứ toàn trường
  11 Sinh 1 1
  10 toán 1 1 2
  11 Lý 2 3

 

lớp

Vắng phép

Vắng không phép

Điểm học tập

Điểm nề nếp

Tổng điểm

Vị thứ trong khối

Vị thứ toàn trường

Điểm tuần trước

Ghi chú

Tổng điểm

Vị thứ toàn trường

12 Toán 1

9

 

299.26829

192

491.2683

8

25

485.2955

31

 

12 Toán 2

6

 

291.53846

196

487.5385

10

28

496.2683

19

 

12 Tin

7

 

302.19512

196.5

498.6951

1

9

496.1429

20

 

12 Lý

5

 

297.23684

196.5

493.7368

4

19

496.5

18

 

12 Hoá 1

1

1

297.80488

195

492.8049

6

21

493.1429

26

 

12 Hóa 2

3

1

294.87805

195

489.878

9

27

495.5714

21

 

12 Sinh

7

 

297

196

493

5

20

494.6951

23

 

12 Anh 1

2

1

302.19512

193.5

495.6951

2

16

494

24

 

12 Anh 2

4

1

302.19512

190.5

492.6951

7

22

496.593

17

 

12 Văn

1

2

302.09302

177

479.093

11

32

499.0455

10

 

12 Sử địa

1

 

302.30769

192

494.3077

3

18

505.2195

2

 

11 Toán 1

2

1

302

195

497

8

13

500.9565

7

 

11 Toán 2

1

 

297.3913

197

494.3913

9

17

503.7174

4

 

11 Tin

0

 

300

198

498

6

11

496.6429

16

 

11 Lý

0

 

304.5

200

504.5

2

3

490

29

Ba trường

11 Hoá 1

4

1

298

194

492

10

23

496.7727

15

 

11 Hoá 2

1

 

302

199

501

4

7

502

6

 

11 Sinh

0

 

306.13636

200

506.1364

1

1

502.0455

5

Nhất trường

11 Anh 1

3

 

301.95652

200

501.9565

3

6

497.3913

12

 

11 Anh 2

0

1

295.43478

195

490.4348

11

26

472.6667

32

 

11 Văn

0

 

299.68085

198

497.6809

7

12

499.3333

9

 

11 Sử Địa

1

 

298.30189

200

498.3019

5

10

504.6154

3

 

10 Toán 1

0

 

305.86957

200

505.8696

1

2

498.3333

11

Nhì trường

10 Toán 2

1

 

300

196

496

6

15

494

24

 

10 Tin

0

 

297.33333

199

496.3333

5

14

490.3571

27

 

10 Lý

2

 

302.30769

189

491.3077

7

24

495.0714

22

 

10 Hoá 1

0

 

304

196

500

4

8

490.3333

28

 

10 Hoá 2

0

 

297.3913

190

487.3913

8

29

500

8

 

10 Sinh

2

 

302.04545

200

502.0455

3

5

497.0455

13

 

10 Anh 1

1

1

301.95652

181

482.9565

9

30

496.9565

14

 

10 Anh 2

0

 

302.6087

178

480.6087

10

31

488.3913

30

 

10 Văn

0

 

306.27907

196

502.2791

2

4

506.8261

1