Kết quả thi đua tuần 12(từ ngày 31/10 đến ngày 05/11/2011)

288

LOGObai

KẾT QUẢ THI ĐUA TUẦN 12(TỪ NGÀY 31/10 ĐẾN NGÀY 05/11/2011)

Ban Thi đua tuyên dương 3 tập thể lớp đạt được thành tích cao nhất trong tuần :

  lớp Vị thứ trong khối Vị thứ toàn trường
  10 Tin 1 1
  12 Văn 1 2
  11 Hóa 2 1 3

 

lớp

Vắng phép

Vắng không phép

Điểm học tập

Điểm nề nếp

Tổng điểm

Vị thứ trong khối

Vị thứ toàn trường

Điểm tuần trước

Ghi chú

Tổng điểm

Vị thứ toàn khối

12 Toán 1

6

 

295.541

194.5

490.0405

8

26

495.25

6

 

12 Toán 2

1

 

297.429

196

493.4286

6

19

495.0294

7

 

12 Tin

1

 

296.757

194

490.7568

7

24

495.7143

5

 

12 Lý

9

 

298.333

182

480.3333

11

32

490.1563

10

 

12 Hoá 1

1

 

296.364

200

496.3636

5

14

492.5

9

 

12 Hóa 2

1

 

299.211

199

498.2105

4

11

494.75

8

 

12 Sinh

 

 

304.865

196

500.8649

3

7

484.8529

11

 

12 Anh 1

4

 

294.324

194

488.3243

10

28

496.2941

4

 

12 Anh 2

1

1

295.946

194

489.9459

9

27

502.5714

1

 

12 Văn

 

 

307.5

200

507.5

1

2

502.5

2

Nhì trường

12 Sử địa

1

 

302.432

200

502.4324

2

4

502.2727

3

 

11 Toán 1

3

 

293.514

193

486.5135

10

29

491.8214

7

 

11 Toán 2

5

 

298.333

195

493.3333

6

20

487.5789

10

 

11 Tin

2

 

295

198

493

7

21

491.2903

8

 

11 Lý

1

 

290.526

200

490.5263

9

25

495

5

 

11 Hoá 1

 

 

295.946

185

480.9459

11

31

476.5

11

 

11 Hoá 2

4

 

304.865

198.5

503.3649

1

3

491.2903

8

Ba trường

11 Sinh

 

 

293.108

198

491.1081

8

23

501.4754

3

 

11 Anh 1

2

1

301.622

194

495.6216

4

15

503.7143

1

 

11 Anh 2

2

 

297.632

197

494.6316

5

17

494.1452

6

 

11 Văn

4

 

301.316

199.5

500.8158

2

8

498

4

 

11 Sử Địa

2

1

303.6

195

498.6

3

10

503.3571

2

 

10 Toán 1

1

 

294.615

200

494.6154

8

18

497.7273

3

 

10 Toán 2

 

 

302.308

193

495.3077

7

16

476

10

 

10 Tin

 

 

309.474

200

509.4737

1

1

496.7727

4

Nhất trường

10 Lý

 

 

305

193

498

5

12

479.9032

9

 

10 Hoá 1

 

 

304.737

197

501.7368

3

6

494.5

7

 

10 Hoá 2

1

 

297.273

185

482.2727

10

30

498

2

 

10 Sinh

 

 

300.769

197

497.7692

6

13

496.5

5

 

10 Anh 1

 

 

306.923

195

501.9231

2

5

501.3438

1

 

10 Anh 2

 

 

299.063

193

492.0625

9

22

490.0323

8

 

10 Văn

 

 

299.167

200

499.1667

4

9

496.4138

6