Kết quả thi đua tuần 18+19 (từ ngày 19/12 đến ngày 31/12/2011)

285

LOGObai

KẾT QUẢ THI ĐUA TUẦN 18 & 19 (TỪ NGÀY 19/12 ĐẾN NGÀY 31/12/2011)

 

Ban Thi đua tuyên dương 3 tập thể lớp đạt được thành tích cao nhất trong tuần :

  lớp Vị thứ trong khối Vị thứ toàn trường
  12 Văn 1 1
  11 Văn 1 2
  12 Sử Địa 2 3

lớp

Vắng phép

Vắng không phép

Điểm học tập

Điểm nề nếp

Tổng điểm

Vị thứ trong khối

Vị thứ toàn trường

Điểm tuần trước

Ghi chú

Tổng điểm

Vị thứ toàn trường

12 Toán 1

4

 

297.5

199

496.5

4

9

502.1224

14

 

12 Toán 2

8

 

304.615

192

496.6154

3

8

508.5227

6

 

12 Tin

4

 

296.591

193

489.5909

10

21

497.5532

20

 

12 Lý

6

 

306.136

189

495.1364

6

13

502.2609

13

 

12 Hoá 1

2

 

299.681

196

495.6809

5

11

499.5

16

 

12 Hóa 2

4

 

299.348

181.5

480.8478

11

28

489.75

26

 

12 Sinh

7

 

302.195

190

492.1951

9

17

495.8

22

 

12 Anh 1

1

1

301.915

193

494.9149

7

14

512.3061

5

 

12 Anh 2

2

 

300

194.5

494.5

8

15

506.2979

7

 

12 Văn

0

 

309.375

200

509.375

1

1

504.8

9

Nhất trường

12 Sử địa

0

 

302.432

200

502.4324

2

3

503.8298

10

Ba trường

11 Toán 1

4

 

297.907

178

475.907

11

32

485

29

 

11 Toán 2

8

 

302.143

193

495.1429

5

12

496.875

21

 

11 Tin

6

 

302.093

190

492.093

6

18

499.75

15

 

11 Lý

3

 

304.5

194

498.5

2

5

488.2857

27

 

11 Hoá 1

2

 

295.61

190

485.6098

9

25

475.8571

31

 

11 Hoá 2

3

 

302.143

195

497.1429

3

7

502.3571

12

 

11 Sinh

0

 

295

194

489

8

23

495.0714

23

 

11 Anh 1

5

 

305.294

186.5

491.7941

7

19

513.2326

4

 

11 Anh 2

5

 

294.783

185.5

480.2826

10

29

534.1818

1

 

11 Văn

4

 

304.091

199.5

503.5909

1

2

503.186

11

Nhì trường

11 Sử Địa

0

 

301.957

194

495.9565

4

10

506.1277

8

 

10 Toán 1

2

 

300

191

491

4

20

516.3333

3

 

10 Toán 2

2

1

299.681

182

481.6809

8

27

490

25

 

10 Tin

0

 

297.143

192

489.1429

5

22

490.2857

24

 

10 Lý

5

2

300

179.5

479.5

9

30

481

30

 

10 Hoá 1

3

 

300

193

493

3

16

497.7273

19

 

10 Hoá 2

 

1

313.846

173

486.8462

6

24

487.8043

28

 

10 Sinh

2

 

301.957

199

500.9565

1

4

498.3182

17

 

10 Anh 1

9

 

297.447

187.5

484.9468

7

26

529

2

 

10 Anh 2

5

 

297.5

181

478.5

10

31

471

32

 

10 Văn

0

 

299.651

198

497.6512

2

6

498

18