Kết quả thi đua tuần 25 (từ ngày 20/02 đến ngày 25/02/2012)

265

LOGObai
Ban Thi đua tuyên dương 3 tập thể lớp đạt được thành tích cao nhất trong tuần :

  lớp Vị thứ trong khối Vị thứ toàn trường
  11 Văn 1 1
  12 Toán 2 1 2
  11 Hóa 2 2 3

lớp

Vắng phép

Vắng không phép

Điểm học tập

Điểm nề nếp

Tổng điểm

Vị thứ trong khối

Vị thứ toàn trường

Điểm tuần trước

Ghi chú

Tổng điểm

Vị thứ toàn trường

12 Toán 1

2

 

306.711

200

501.9737

4

7

487.6316

28

 

12 Toán 2

7

 

316.154

196

507.5385

1

2

490.5385

24

Nhì trường

12 Tin

6

 

304.865

194.5

496.9324

8

14

485.7857

31

 

12 Lý

6

 

310.946

191

499.5135

6

11

487.0946

29

 

12 Hoá 1

2

1

313.846

192

503.5385

3

5

486.5769

30

 

12 Hóa 2

8

1

301.923

185.5

485.1154

11

31

487.75

27

 

12 Sinh

7

1

304.865

185

487.4324

10

28

491.6351

23

 

12 Anh 1

1

1

306.923

188

492.6154

9

24

509

5

 

12 Anh 2

1

 

302.308

199

499

7

13

507.6154

6

 

12 Văn

1

 

309

200

504.5

2

4

496.75

14

 

12 Sử địa

2

 

307.297

197

501.8649

5

8

504.3421

8

 

11 Toán 1

3

 

306.136

195

499.0909

4

12

495.4082

17

 

11 Toán 2

4

 

291.333

195

484.3333

11

32

493.4565

20

 

11 Tin

2

1

304

194.5

494.5

6

17

492.1818

22

 

11 Lý

2

 

298

197

493

9

22

506

7

 

11 Hoá 1

6

 

308.182

196.5

500.5909

3

9

500.0455

11

 

11 Hoá 2

2

 

314

195.5

507.5

2

3

499.093

13

Ba trường

11 Sinh

0

 

301.429

192

493.4286

8

20

501.1429

10

 

11 Anh 1

5

 

305.87

192

495.913

5

16

531.2143

2

 

11 Anh 2

0

 

295.814

196

491.814

10

25

518.8636

3

 

11 Văn

0

 

311.087

200

511.087

1

1

496.5

15

Nhất trường

11 Sử Địa

2

 

300

195.5

493.7353

7

19

499.3962

12

 

10 Toán 1

5

1

304

183.5

485.5

10

30

513.375

4

 

10 Toán 2

0

 

303.913

190

493.913

4

18

495

18

 

10 Tin

3

 

301.364

194

493.3182

5

21

479.6136

32

 

10 Lý

0

 

305.543

182

487.5435

8

27

494.3696

19

 

10 Hoá 1

1

 

297.857

197

492.7143

6

23

488.9565

26

 

10 Hoá 2

0

 

303.409

197

500.4091

2

10

489.8864

25

 

10 Sinh

0

 

296.932

189

485.9318

9

29

493.4348

21

 

10 Anh 1

5

 

305.217

193.5

496.7609

3

15

538.1957

1

 

10 Anh 2

2

 

296.087

197

491.1304

7

26

495.5

16

 

10 Văn

1

 

305.87

199

502.913

1

6

501.4565

9