Kết quả thi đua tuần 26 (từ ngày 27/02 đến ngày 3/3/2012)

263

LOGObai
Ban Thi đua tuyên dương 3 tập thể lớp đạt được thành tích cao nhất trong tuần :

  lớp Vị thứ trong khối Vị thứ toàn trường
  12 Lý 1 1
  11 Hóa 1 1 2
  11 Sử Địa 2 3

lớp

Vắng phép

Vắng không phép

Điểm học tập

Điểm nề nếp

Tổng điểm

Vị thứ trong khối

Vị thứ toàn trường

Điểm tuần trước

Ghi chú

Tổng điểm

Vị thứ toàn trường

12 Toán 1

3

 

290.8333

191

481.8333

10

27

501.9737

7

 

12 Toán 2

7

1

288.4615

185

473.4615

11

31

507.5385

2

 

12 Tin

3

1

295.9459

188

483.9459

9

25

496.9324

14

 

12 Lý

3

 

324.1666

196.5

520.6667

1

1

499.5135

11

Nhất trường

12 Hoá 1

2

 

301.9736

193

494.9737

7

19

503.5385

5

 

12 Hóa 2

2

 

303.5526

197.5

501.0526

4

8

485.1154

31

 

12 Sinh

3

1

315.4054

186.5

501.9054

3

7

487.4324

28

 

12 Anh 1

3

 

297.5675

198

495.5676

6

16

492.6154

24

 

12 Anh 2

5

 

302.4324

198.5

500.9324

5

9

499

13

 

12 Văn

1

 

302.3684

200

502.3684

2

4

504.5

4

 

12 Sử địa

1

 

299.2105

194

493.2105

8

21

501.8649

8

 

11 Toán 1

1

 

306.8181

189

495.8182

8

15

499.0909

12

 

11 Toán 2

4

 

299.3181

198.5

497.8182

5

12

484.3333

32

 

11 Tin

2

1

293.1818

186.5

479.6818

11

28

494.5

18

 

11 Lý

8

 

295.2272

193

488.2273

10

23

493

23

 

11 Hoá 1

2

 

315

193

508

1

2

500.5909

9

Nhì trường

11 Hoá 2

2

 

304.1860

198

502.186

4

6

507.5

3

 

11 Sinh

1

 

302.25

200

502.25

3

5

493.4286

21

 

11 Anh 1

4

 

297.7272

198.5

496.2273

7

14

495.913

16

 

11 Anh 2

2

 

297.9310

197

494.931

9

20

491.814

25

 

11 Văn

2

 

297.3913

200

497.3913

6

13

511.087

1

 

11 Sử Địa

0

 

303.6

200

503.6

2

3

493.7353

20

Ba trường

10 Toán 1

5

 

304

196.5

500.5

2

11

485.5

30

 

10 Toán 2

3

1

287.4418

187

474.4419

9

30

493.913

19

 

10 Tin

0

1

291.4772

192

483.4773

7

26

493.3182

22

 

10 Lý

0

 

300

179

479

8

29

487.5435

27

 

10 Hoá 1

2

 

297.9545

186

483.9545

6

24

494.8571

17

 

10 Hoá 2

0

 

303.75

197

500.75

1

10

500.4091

10

 

10 Sinh

3

 

302.1428

189

491.1429

5

22

485.9318

29

 

10 Anh 1

8

 

303.1034

192

495.1034

4

18

496.7609

15

 

10 Anh 2

2

 

289.0384

181

470.0385

10

32

491.1304

26

 

10 Văn

0

 

302.1428

193

495.1429

3

17

502.913

6