Tổng kết thi đua đợt 1 tuần 1 –> 7 tháng 8,9/2011

310

LOGObai

Ban Thi đua tuyên dương 3 tập thể lớp đạt được thành tích cao nhất trong đợt thi đua:

  lớp Vị thứ trong khối Vị thứ toàn trường
  12 Văn 1 1
  12 Sử Địa 2 2
  10 Văn 1 3

 

 

LỚP

Tuần 1

Tuần 2

Tuần 3

Tuần 4

Tuần 5

Tuần 6

Tuần 7

Trung bình

Vị thứ trong khối

Vị thứ trong trường

12 Toán 1

483,24

487,342

485,406

491,143

494,583

474

473,154

484,124267

11

32

12 Toán 2

505,21

501,923

490,727

490

488,333

501,1154

500

496,757997

8

13

12 Tin

499,68

495

478

494,118

488,286

483,0541

484,605

488,963097

10

30

12 Lý

504,69

496,923

492,455

496,357

497,932

492

478,923

494,182831

9

19

12 Hóa 1

509,64

498,432

499,455

498,059

501,286

500,6842

493,579

500,162521

5

8

12 Hoá 2

509,64

492,378

499,227

496,286

495

503,4737

501,432

499,634373

6

9

12 Sinh

512,86

507,5

493,455

502,647

496,294

496,6053

494,568

500,560816

4

6

12 Anh 1

500

493,308

501,313

505,143

503

494,3462

491,462

498,36727

7

11

12 Anh 2

509,31

505,923

499,727

505,143

503,143

495,3846

494

501,80445

3

5

12 Văn

512,86

506,75

508,182

510

507,297

506,75

503

507,833751

1

1

12 Sử địa

510,8

505

508,71

508,182

507,941

502,4324

507,297

507,194651

2

2

11 Toán 1

512,86

482,683

499,813

497

492,583

503,6667

461,417

492,8599

9

24

11 Toán 2

504,29

502,5

487,844

506,364

500

496,5714

498,5

499,437837

3

10

11 Tin

487,09

483,625

500,813

502,903

492,5

492,4167

494,167

493,359259

8

22

11 Lý

503,29

488,634

502,813

508,906

499,5

497,5

462,833

494,781666

7

17

11 Hoá 1

499

501,195

497,156

498,882

490,571

497,1667

494,5

496,9245

4

12

11 Hoá 2

500

493,341

491,645

487,813

500,5

504

493,5

495,828517

6

15

11 Sinh

512,27

498,634

491,379

489,5

492,25

493,1667

497,5

496,386127

5

14

11 Anh 1

503,09

495

491,313

489,656

476,135

489,7568

490

490,707336

11

28

11 Anh 2

505,18

488,357

484,194

495,727

496,568

498,4595

480,946

492,776069

10

25

11 Văn

508,18

496,073

502,813

499

501,865

491

502,432

500,194964

2

7

11 Sử Địa

511,74

502,091

502,727

506,618

504,737

485,5789

507,105

502,942336

1

4

10 Toán 1

492

486,308

502,455

485,176

492

500,1538

499,865

493,993849

4

20

10 Toán 2

498,52

498,308

503,294

493,714

493,385

493,5833

487

495,400139

2

16

10 Tin

499,43

498,211

496,273

494,938

493,079

485,4474

490,263

493,948483

5

21

10 Lý

495,21

481,769

500,571

496,143

480,308

504,1538

493,571

493,10335

6

23

10 Hoá 1

500,67

488,368

501,143

487,353

472,789

495,5263

491,474

491,045774

8

27

10 Hoá 2

505,43

474,763

487,214

487,235

481,684

495,8108

493,263

489,342747

9

29

10 Sinh

487

497,816

492

474,294

493

496,3684

498,211

491,241241

7

26

10 Anh 1

492

493,077

488,091

485,471

498,308

511,8421

490,846

494,233546

3

18

10 Anh 2

490,67

479,73

482

481,875

479,946

489,5676

485,946

484,247264

10

31

10 Văn

504,21

507,5

502,455

504,412

507,105

504,7368

507,297

505,387544

1

3

 

LỚP

Vị trí thi đua đã đạt được trong các tuần

Hạng nhất

Hạng nhì

Hạng ba

Ba đồng hạng

12 Toán 1

 

 

 

 

12 Toán 2

 

 

 

 

12 Tin

 

 

 

 

12 Lý

 

 

 

 

12 Hóa 1

 

 

 

 

12 Hoá 2

 

 

 

 

12 Sinh

tuần 1, tuần 2

 

 

 

12 Anh 1

 

 

 

 

12 Anh 2

 

 

 

 

12 Văn

tuần 1, tuần 4

tuần 3, tuần 5, tuần 6

tuần 2

 

12 Sử địa

tuần 3, tuần 5, tuần 7

tuần 4

 

 

11 Toán 1

tuần 1

 

 

 

11 Toán 2

 

 

 

 

11 Tin

 

 

 

 

11 Lý

 

 

 

tuần 3

11 Hoá 1

 

 

 

 

11 Hoá 2

 

 

 

 

11 Sinh

 

 

 

 

11 Anh 1

 

 

 

 

11 Anh 2

 

 

 

 

11 Văn

 

 

 

 

11 Sử Địa

 

 

tuần 4, tuần 7

tuần 5

10 Toán 1

 

 

 

 

10 Toán 2

 

 

tuần 3

 

10 Tin

 

 

 

 

10 Lý

 

 

 

 

10 Hoá 1

 

 

 

 

10 Hoá 2

 

 

 

 

10 Sinh

 

 

 

 

10 Anh 1

tuần 6

 

 

 

10 Anh 2

 

 

 

 

10 Văn

tuần 1, tuần 7

 

tuần 5, tuần 6